Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
defenseless
01
không phòng thủ, vô hại
without defense
thông tin ngữ pháp
defenseless
01
không có vũ khí tự vệ, bất lực
lacking weapons for self-defense
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most defenseless
so sánh hơn
more defenseless
có thể phân cấp
02
không có khả năng tự vệ, không được bảo vệ
having no protecting or concealing cover
03
không có khả năng tự vệ, không được bảo vệ
being without protection or means of defending oneself from harm or attack
Các ví dụ
The elderly woman felt defenseless against the scam artists who preyed on her.
Người phụ nữ lớn tuổi cảm thấy bất lực trước những kẻ lừa đảo nhắm vào bà.



























