Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Defector
01
kẻ đào ngũ, kẻ phản bội
a person who abandons their duty (as on a military post)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
defectors
02
kẻ đào ngũ, người chuyển đội
a player who switches allegiances or teams, typically to gain an advantage or for strategic reasons
Cây Từ Vựng
defector
defect



























