decorative
deco
ˈdɛk
dek
ra
tive
tɪv
tiv
/dˈɛkɹətˌɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decorative"trong tiếng Anh

decorative
01

trang trí, làm đẹp

intended to look attractive rather than being of practical use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most decorative
so sánh hơn
more decorative
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ornate vase on the mantelpiece was purely decorative, showcasing delicate flowers without any practical purpose.
Chiếc bình trang trí công phu trên giá lò sưởi hoàn toàn là trang trí, trưng bày những bông hoa tinh tế mà không có mục đích thực tế nào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng