Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decorative
01
trang trí, làm đẹp
intended to look attractive rather than being of practical use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most decorative
so sánh hơn
more decorative
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ornate vase on the mantelpiece was purely decorative, showcasing delicate flowers without any practical purpose.
Chiếc bình trang trí công phu trên giá lò sưởi hoàn toàn là trang trí, trưng bày những bông hoa tinh tế mà không có mục đích thực tế nào.
Cây Từ Vựng
decoratively
decorativeness
decorative
decorate
decor



























