Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to decontaminate
01
khử trùng, làm sạch
to remove or neutralize harmful substances from something
Transitive: to decontaminate sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
decontaminate
ngôi thứ ba số ít
decontaminates
hiện tại phân từ
decontaminating
quá khứ đơn
decontaminated
quá khứ phân từ
decontaminated
Các ví dụ
The hazmat team decontaminated the area after the chemical spill.
Đội hazmat đã khử trùng khu vực sau sự cố tràn hóa chất.
Cây Từ Vựng
decontaminate
contaminate
contamin



























