deconstruction
Pronunciation
/dikənˈstɹəkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deconstruction"trong tiếng Anh

Deconstruction
01

giải cấu trúc, phương pháp giải cấu trúc

a philosophy method that reveals and challenges underlying assumptions in texts and concepts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Derrida 's deconstruction critiques Western philosophy.
Giải cấu trúc của Derrida phê phán triết học phương Tây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng