Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deconstruction
01
giải cấu trúc, phương pháp giải cấu trúc
a philosophy method that reveals and challenges underlying assumptions in texts and concepts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Deconstruction uncovers hidden meanings in texts.
Giải cấu trúc làm lộ ra những ý nghĩa ẩn giấu trong văn bản.
Cây Từ Vựng
deconstruction
construction
construct



























