deconstruction
de
ˌdi:
di
cons
ˈkəns
kēns
truc
trʌk
trak
tion
ʃən
shēn
reconstructionreintroductionconstructionreproduction

Định nghĩa và ý nghĩa của "deconstruction"trong tiếng Anh

Deconstruction
01

giải cấu trúc, phương pháp giải cấu trúc

a philosophy method that reveals and challenges underlying assumptions in texts and concepts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
Deconstruction uncovers hidden meanings in texts. 

Giải cấu trúc làm lộ ra những ý nghĩa ẩn giấu trong văn bản.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

deconstruction
construction
construct
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng