Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Decongestant
Các ví dụ
The doctor prescribed a decongestant nasal spray to alleviate the symptoms of a cold.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc xịt mũi thông mũi để làm giảm các triệu chứng cảm lạnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển