Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
decongestant
/dikənˈdʒɛstənt/, /dɪkənˈdʒɛstənt/
Decongestant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
decongestants
Các ví dụ
The doctor prescribed a decongestant nasal spray to alleviate the symptoms of a cold.
Bác sĩ đã kê đơn thuốc xịt mũi thông mũi để làm giảm các triệu chứng cảm lạnh.



























