Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Decision making
01
ra quyết định, quá trình quyết định
the cognitive process of reaching a decision
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
decision makings



























