Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deceptively
01
một cách lừa dối, một cách gây hiểu lầm
in a way that gives a false impression
Các ví dụ
The water appeared deceptively shallow near the rocks.
Nước trông một cách lừa dối nông cạn gần những tảng đá.
Cây Từ Vựng
deceptively
deceptive
decept



























