Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
deceptively
01
một cách lừa dối, một cách gây hiểu lầm
in a way that gives a false impression
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cake looked deceptively simple but took hours to prepare.
Chiếc bánh trông lừa dối đơn giản nhưng mất hàng giờ để chuẩn bị.
Cây Từ Vựng
deceptively
deceptive
decept



























