deceptively
de
di
cep
ˈsɛp
sep
tive
tɪv
tiv
ly
li
li
receptivelyperceptively

Định nghĩa và ý nghĩa của "deceptively"trong tiếng Anh

deceptively
01

một cách lừa dối, một cách gây hiểu lầm

in a way that gives a false impression 
deceptively definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cake looked deceptively simple but took hours to prepare. 

Chiếc bánh trông lừa dối đơn giản nhưng mất hàng giờ để chuẩn bị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng