Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to decentralize
01
phân cấp, chuyển giao quyền quyết định
to transfer decision-making or administrative power from a central authority to local or regional entities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
decentralize
ngôi thứ ba số ít
decentralizes
hiện tại phân từ
decentralizing
quá khứ đơn
decentralized
quá khứ phân từ
decentralized
Các ví dụ
The university 's decision to decentralize administrative functions allowed individual departments more flexibility in managing academic affairs.
Quyết định của trường đại học phân cấp các chức năng hành chính đã cho phép các khoa riêng lẻ linh hoạt hơn trong việc quản lý các vấn đề học thuật.
Cây Từ Vựng
decentralize
centralize
central
centr



























