Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Debility
01
suy nhược, yếu đuối thể chất
physical weakness that is caused by a disease or aging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
As she grew older, her arthritis caused debility in her hands, making it difficult for her to grip objects.
Khi cô ấy già đi, viêm khớp của cô ấy gây ra suy yếu ở tay, khiến cô ấy khó cầm nắm đồ vật.



























