Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dead-end
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dead-end
so sánh hơn
more dead-end
có thể phân cấp
Các ví dụ
He's trapped in a dead-end job with no chance for promotion.
Anh ấy bị mắc kẹt trong một công việc bế tắc không có cơ hội thăng tiến.



























