Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dead-end
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dead-end
so sánh hơn
more dead-end
có thể phân cấp
Các ví dụ
They grew up in a dead-end town where opportunities were scarce.
Họ lớn lên ở một thị trấn bế tắc nơi cơ hội rất ít.



























