day school
day
deɪ
dei
school
sku:l
skool
British pronunciation
/dˈeɪ skˈuːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "day school"trong tiếng Anh

Day school
01

trường tư thục ban ngày, trường tư không nội trú

a private school taking day students only
02

trường học ban ngày, trường học không có nội trú

a school building without boarding facilities
03

trường học ban ngày, trường học vào ban ngày

a school where students attend classes during the day and return home in the evenings
example
Các ví dụ
She commutes to the day school from her home in the nearby town, enjoying the balance between academics and family life.
Cô ấy đi đến trường ban ngày từ nhà ở thị trấn gần đó, tận hưởng sự cân bằng giữa học tập và cuộc sống gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store