Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to date back
[phrase form: date]
01
có từ, bắt nguồn từ
to have origins or existence that extends to a specific earlier time
Intransitive: to date back point in time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
date
thì hiện tại
date back
ngôi thứ ba số ít
dates back
hiện tại phân từ
dating back
quá khứ đơn
dated back
quá khứ phân từ
dated back
Các ví dụ
The traditions of the festival date back to a time when the community was founded.
Những truyền thống của lễ hội có từ thời kỳ cộng đồng được thành lập.



























