Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Darkroom
01
phòng tối, phòng rửa ảnh
a room that is lit in a specific way in order to develop a photograph
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
darkrooms
Cây Từ Vựng
darkroom
dark
room



























