Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dark-haired
01
có tóc đen, tóc sẫm màu
having dark-colored hair
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dark-haired
so sánh hơn
more dark-haired
không phân cấp được
Các ví dụ
A dark-haired actor played the lead role.
Một diễn viên có mái tóc sẫm màu đã đóng vai chính.
02
có tóc đen, tóc sẫm màu
make less active or intense
03
có tóc đen, có lông tối màu
covered with dark hair



























