dark-haired
dark
dɑrk
daark
haired
hɛrd
herd
/dˈɑːkhˈeəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dark-haired"trong tiếng Anh

dark-haired
01

có tóc đen, tóc sẫm màu

having dark-colored hair
dark-haired definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dark-haired
so sánh hơn
more dark-haired
không phân cấp được
Các ví dụ
A dark-haired actor played the lead role.
Một diễn viên có mái tóc sẫm màu đã đóng vai chính.
02

có tóc đen, tóc sẫm màu

make less active or intense
03

có tóc đen, có lông tối màu

covered with dark hair
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng