Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dane
01
Người Đan Mạch, Người gốc Đan Mạch
someone from Denmark or of Danish descent
Các ví dụ
The team was made up of a Dane and players from other Scandinavian countries.
Đội bóng bao gồm một người Đan Mạch và các cầu thủ từ các nước Scandinavia khác.



























