Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dampness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The dampness in the room made it feel muggy and uninviting.
Độ ẩm trong phòng khiến nó trở nên oi bức và không mời gọi.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
dampness
damp



























