Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dampness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The dampness of the towels indicated they had n’t dried properly.
Độ ẩm của khăn tắm cho thấy chúng chưa được sấy khô đúng cách.
Cây Từ Vựng
dampness
damp



























