Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alcoholics Anonymous
/ˌælkəhˈɑːlɪks ɐnˈɑːnəməs/
AA
Alcoholics Anonymous
01
Những Người Nặc Danh Nghiện Rượu
an international organization with a spiritually inclined twelve-step program designed to help people who are trying to stop drinking alcohol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
Alcoholics Anonymous follows a 12-step program that helps members achieve spiritual and personal growth.
Người Nghiện Rượu Ẩn Danh tuân theo chương trình 12 bước giúp các thành viên đạt được sự phát triển tinh thần và cá nhân.



























