Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alcoholics anonymous
/ˌalkəhˈɒlɪks ɐnˈɒnəməs/
Alcoholics Anonymous
Các ví dụ
Alcoholics Anonymous follows a 12-step program that helps members achieve spiritual and personal growth.
Những Người Nặc Danh Nghiện Rượu theo một chương trình 12 bước giúp các thành viên đạt được sự phát triển tâm linh và cá nhân.



























