dally
da
ˈdæ
lly
li
li
British pronunciation
/dˈæli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dally"trong tiếng Anh

to dally
01

la cà, chậm rãi

to move slowly, often because of a lack of urgency
example
Các ví dụ
The tourists dallied around the market, admiring the local crafts without rushing.
Những du khách lững lờ quanh chợ, ngắm nhìn những đồ thủ công địa phương mà không vội vã.
02

nghịch với, vờn với

to toy with an idea or possibility without committing to it or taking it seriously
example
Các ví dụ
They dallied with the notion of moving abroad.
Họ nghịch ngợm với ý tưởng chuyển ra nước ngoài.
03

tán tỉnh mà không cam kết, tán gái không nghiêm túc

to engage in romantic or sexual behavior without commitment
example
Các ví dụ
They dallied behind the curtains, whispering and laughing.
Họ tán tỉnh sau bức màn, thì thầm và cười đùa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store