Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Czech
01
tiếng Séc, ngôn ngữ Séc
the Czech Republic's official language
Các ví dụ
The Czech language has a rich literary tradition, with notable authors such as Franz Kafka and Václav Havel contributing significantly to literature.
Ngôn ngữ Séc có truyền thống văn học phong phú, với các tác giả nổi bật như Franz Kafka và Václav Havel đóng góp đáng kể vào văn học.
02
người Séc
someone who is from or has ancestral roots in the region known as Czechia
Các ví dụ
The Czech community in the United States has maintained its cultural identity through language, food, and festivals.
Cộng đồng Séc tại Hoa Kỳ đã duy trì bản sắc văn hóa của mình thông qua ngôn ngữ, ẩm thực và lễ hội.
03
người Séc, người Séc
a native of inhabitant of the Czech Republic
czech
01
Séc, thuộc Cộng hòa Séc
referring to something or someone that is related to or comes from the Czech Republic
Các ví dụ
Many tourists visit the Czech Republic to explore its beautiful castles, charming villages, and vibrant cities like Prague.
Nhiều du khách đến thăm Cộng hòa Séc để khám phá những lâu đài tuyệt đẹp, những ngôi làng quyến rũ và những thành phố sôi động như Prague.



























