Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cycloid
01
cycloid, đường cong hình bánh xe
a line generated by a point on a circle rolling along a straight line
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cycloids
cycloid
01
cycloid, dạng cycloid
(of a curve) formed by a point on a circle rolling on a line
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The artist used a cycloid pattern in his design to symbolize continuous motion.
Nghệ sĩ đã sử dụng một mẫu cycloid trong thiết kế của mình để tượng trưng cho chuyển động liên tục.
Cây Từ Vựng
cycloidal
cycloid



























