Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cyclical
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cyclical
so sánh hơn
more cyclical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The stock market experiences cyclical fluctuations, with periods of growth followed by declines.
Thị trường chứng khoán trải qua những biến động theo chu kỳ, với các giai đoạn tăng trưởng tiếp theo là suy giảm.
Cây Từ Vựng
cyclically
noncyclical
cyclical
cyclic
cycle



























