Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cyclical
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cyclical
so sánh hơn
more cyclical
có thể phân cấp
Các ví dụ
Many natural processes, such as migration patterns and animal breeding cycles, are cyclical in nature.
Nhiều quá trình tự nhiên, chẳng hạn như các mô hình di cư và chu kỳ sinh sản của động vật, có bản chất tuần hoàn.
Cây Từ Vựng
cyclically
noncyclical
cyclical
cyclic
cycle



























