to cut across
Pronunciation
/kˈʌt əkɹˈɑːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cut across"trong tiếng Anh

to cut across
01

băng qua, đi qua

travel across or pass over
to cut across definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
across
động từ gốc
cut
thì hiện tại
cut across
ngôi thứ ba số ít
cuts across
hiện tại phân từ
cutting across
quá khứ đơn
cut across
quá khứ phân từ
cut across
02

vượt qua, vượt quá giới hạn

be contrary to ordinary procedure or limitations
03

cắt chéo, cắt theo đường chéo

cut using a diagonal line
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng