Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
customary
01
thông thường, quen thuộc
typical behavior or style of a specific person
Các ví dụ
Her customary attention to detail ensured success.
Sự chú ý thông thường của cô ấy đến chi tiết đã đảm bảo thành công.
02
thông thường, theo thói quen
commonly practiced or accepted as a usual way of doing things
Các ví dụ
It is customary for the bride to wear a white dress at weddings in Western cultures.
Theo thông lệ, cô dâu mặc váy trắng trong đám cưới ở các nền văn hóa phương Tây.



























