customary
cus
ˈkʌs
kas
to
ma
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "customary"trong tiếng Anh

customary
01

thông thường, quen thuộc

typical behavior or style of a specific person 
customary definition and meaning
Các ví dụ
She greeted everyone with her customary warmth. 

Cô ấy chào mọi người với sự ấm áp thường lệ của mình.

02

thông thường, theo thói quen

commonly practiced or accepted as a usual way of doing things 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most customary
so sánh hơn
more customary
có thể phân cấp
Các ví dụ
It is customary to shake hands as a greeting in many Western cultures. 

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, thông lệ là bắt tay như một lời chào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng