Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Custom-made
01
làm theo đơn đặt hàng, thiết kế riêng
an item designed and created to meet an individual's specific needs or preferences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
custom-mades
custom-made
01
làm theo yêu cầu, đo ni đóng giày
designed and made to meet the needs of a particular individual
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most custom-made
so sánh hơn
more custom-made
không phân cấp được



























