curriculum
cu
rri
ˈrɪ
ri
cu
kjʊ
kyoo
lum
ləm
lēm
diverticulum
curricula

Định nghĩa và ý nghĩa của "curriculum"trong tiếng Anh

Curriculum
01

chương trình giảng dạy, khung chương trình

the overall content, courses, and learning experiences designed by educational institutions to achieve specific educational goals and outcomes for students 
curriculum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
curricula
Các ví dụ
The school's curriculum includes core subjects like math, science, and language arts, as well as elective courses in arts and music. 

Chương trình giảng dạy của trường bao gồm các môn học cốt lõi như toán, khoa học và nghệ thuật ngôn ngữ, cũng như các khóa học tự chọn về nghệ thuật và âm nhạc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng