alaudidae
a
ə
ē
lau
ˈlɔ:
law
di
di
dae
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "alaudidae"trong tiếng Anh

Alaudidae
01

chim chiền chiện

larks 
alaudidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
alaudidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng