Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cumulatively
01
tích lũy, một cách tích lũy
in a way that increases gradually through successive additions, accumulating over time
Các ví dụ
Knowledge in a subject is built cumulatively as you study more and gain experience.
Kiến thức trong một môn học được xây dựng tích lũy khi bạn học nhiều hơn và có được kinh nghiệm.
Cây Từ Vựng
cumulatively
cumulative
cumulate



























