cumin
cu
ˈkʌ
ka
min
mɪn
min
cutin

Định nghĩa và ý nghĩa của "cumin"trong tiếng Anh

01

thì là Ai Cập, hạt thì là Ai Cập

the scented seed of a herb of carrot family that is used as a seasoning 
cumin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
cumins
Các ví dụ
He discovered a new recipe that combined cumin with paprika and garlic. 

Anh ấy đã phát hiện ra một công thức mới kết hợp thì là với ớt bột và tỏi.

02

thì là, thì là trắng

dwarf Mediterranean annual long cultivated for its aromatic seeds 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng