cue ball
Pronunciation
/kjˈuː bˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cue ball"trong tiếng Anh

Cue ball
01

bi-a chủ, bi trắng

the ball that the billiard player or pool player strikes with his cue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cue balls
02

bi-a trắng, đầu hói

a bald person, referencing the smooth white ball used in billiards
slang
Các ví dụ
After shaving his head, he looked like a cue ball.
Sau khi cạo đầu, anh ấy trông giống như một quả bida.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng