cue ball
cue
kju:
kyoo
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "cue ball"trong tiếng Anh

Cue ball
01

bi-a chủ, bi trắng

the ball that the billiard player or pool player strikes with his cue 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cue balls
02

bi-a trắng, đầu hói

a bald person, referencing the smooth white ball used in billiards 
tiếng lóng
Các ví dụ
He joked that his dad is a cue ball now. 

Anh ta nói đùa rằng bố anh ấy bây giờ là một quả bi-a.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng