Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cucumber
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cucumbers
Các ví dụ
He discovered the soothing properties of cucumber slices on his tired eyes after a long day.
Anh ấy đã khám phá ra đặc tính làm dịu của những lát dưa chuột trên đôi mắt mệt mỏi sau một ngày dài.
02
dưa chuột, dưa leo
a melon vine of the genus Cucumis; cultivated from earliest times for its cylindrical green fruit



























