Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cubicle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cubicles
02
gian học cá nhân, buồng học nhỏ
small individual study area in a library
03
phòng nhỏ, buồng nhỏ
small room in which a monk or nun lives



























