Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cubic meter
01
mét khối, khối mét
a metric unit of volume or capacity equal to 1000 liters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cubic meters
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mét khối, khối mét