Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cubbyhole
01
góc nhỏ, căn phòng nhỏ kín đáo
a small secluded room
02
ngăn nhỏ, ngăn tủ
a small compartment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cubbyholes
LanGeek



























