cubby
cu
ˈkʌ
ka
bby
bi
bi
chubbyclubbycabby

Định nghĩa và ý nghĩa của "cubby"trong tiếng Anh

01

góc nhỏ, phòng nhỏ

a small secluded room 
cubby definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
cubbies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng