Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuban
01
thuộc Cuba
related to the country of Cuba, its culture, or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
geography, culture, identity
Cuban
01
người Cuba
a native or inhabitant of Cuba
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Cubans
LanGeek



























