cuban
cu
ˈkju:
kyoo
ban
bən
bēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuban"trong tiếng Anh

01

thuộc Cuba

related to the country of Cuba, its culture, or its people 
cuban definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
01

người Cuba

a native or inhabitant of Cuba 
cuban definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Cubans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng