crystallographer
crys
ˌkrɪs
kris
ta
llog
ˈlɒg
log
ra
pher
cinematographerautobiographerlexicographerchoreographer

Định nghĩa và ý nghĩa của "crystallographer"trong tiếng Anh

Crystallographer
01

nhà tinh thể học, chuyên gia tinh thể học

a scientist who studies the structure and properties of crystals 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crystallographers
Các ví dụ
The crystallographer used X-ray diffraction to analyze the mineral samples. 

Nhà tinh thể học đã sử dụng nhiễu xạ tia X để phân tích các mẫu khoáng vật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng