Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crystallographer
01
nhà tinh thể học, chuyên gia tinh thể học
a scientist who studies the structure and properties of crystals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crystallographers
Các ví dụ
Crystallographers play a crucial role in developing new pharmaceuticals.
Các nhà tinh thể học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại dược phẩm mới.



























