crotalus
cro
ˈkroʊ
krow
ta
lus
ləs
lēs
/kɹˈəʊtaləs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crotalus"trong tiếng Anh

Crotalus
01

rắn đuôi chuông, rắn đuôi chuông lớn

large rattlesnakes; seldom bite unless startled or pursuing prey
crotalus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
crotaluses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng