Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crossroad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
crossroads
Các ví dụ
The small village is located at the crossroad of two major highways.
Ngôi làng nhỏ nằm ở ngã tư của hai đường cao tốc lớn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
crossroad
cross
road



























