Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cross-section
01
ngang, mặt cắt
representing a plane made by cutting across something at right angles to its length
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngang, mặt cắt