cross-section
cross
krɒs
kros
sec
sɛk
sek
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "cross-section"trong tiếng Anh

cross-section
01

ngang, mặt cắt

representing a plane made by cutting across something at right angles to its length 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng