cross-country skiing
cross
krɒs
kros
count
kʌnt
kant
ry
ri
ri
skiing
ski:ɪng
skiing

Định nghĩa và ý nghĩa của "cross-country skiing"trong tiếng Anh

Cross-country skiing
01

trượt tuyết băng đồng, trượt tuyết Bắc Âu

a form of skiing where skiers travel across snow-covered terrain using skis, poles, and physical endurance 
cross-country skiing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Cross-country skiing requires stamina, balance, and efficient technique. 

Trượt tuyết băng đồng đòi hỏi sức bền, cân bằng và kỹ thuật hiệu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng