cribbage board
cri
ˈkrɪ
kri
bbage
bɪʤ
bij
board
bɔ:d
bawd

Định nghĩa và ý nghĩa của "cribbage board"trong tiếng Anh

Cribbage board
01

bảng tính điểm cribbage, bảng ghi điểm cribbage

a scoring tool used in the card game cribbage, featuring a series of holes or tracks to keep track of points earned during the game 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cribbage boards
Các ví dụ
He placed the pegs into the holes on the cribbage board to keep track of his score. 

Anh ấy đặt các chốt vào các lỗ trên bảng cribbage để theo dõi điểm số của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng