crescent roll
cresc
ˈkrɛz
krez
ent
ənt
ēnt
roll
rəʊl
rewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "crescent roll"trong tiếng Anh

Crescent roll
01

bánh sừng trăng, ổ bánh hình lưỡi liềm

very rich flaky crescent-shaped roll 
crescent roll definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crescent rolls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng