Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crescent roll
01
bánh sừng trăng, ổ bánh hình lưỡi liềm
very rich flaky crescent-shaped roll
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
crescent rolls
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bánh sừng trăng, ổ bánh hình lưỡi liềm