Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
creme de menthe
/kɹˈɛm də mˈɛnð/
crème de menthe
Creme de menthe
01
rượu bạc hà
a sweet alcoholic drink with mint flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
cremes de menthe



























