creamy
crea
ˈkri:
kri
my
mi
mi
creaky

Định nghĩa và ý nghĩa của "creamy"trong tiếng Anh

01

kem, ngà

having a color between yellow and white 
creamy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
creamiest
so sánh hơn
creamier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The creamy walls of the living room gave it a warm and inviting feel. 

Những bức tường màu kem của phòng khách mang lại cảm giác ấm áp và mời gọi.

02

kem, mịn

having a smooth and soft texture 
creamy definition and meaning
Các ví dụ
The soup had a creamy texture, rich and velvety on the palate. 

Súp có kết cấu kem, giàu có và mượt mà trên vòm miệng.

03

béo ngậy, mềm mịn

having a smooth, rich taste, often reminiscent of cream 
Các ví dụ
The soup had a creamy taste that lingered pleasantly. 

Món súp có vị béo ngậy lưu lại một cách dễ chịu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng