Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
creamy
Các ví dụ
The creamy clouds drifted lazily across the sky on a tranquil afternoon.
Những đám mây kem trôi lười biếng trên bầu trời vào một buổi chiều yên tĩnh.
Các ví dụ
The lotion left her skin feeling soft and creamy.
Kem dưỡng da để lại làn da của cô ấy mềm mại và kem.
03
béo ngậy, mềm mịn
having a smooth, rich taste, often reminiscent of cream
Các ví dụ
The pasta sauce was rich and creamy, with hints of garlic.
Nước sốt mì ống rất phong phú và kem, với hương vị tỏi.
Cây Từ Vựng
creaminess
creamy
cream



























