creamy
Pronunciation
/ˈkriːmi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "creamy"trong tiếng Anh

01

kem, ngà

having a color between yellow and white
creamy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
creamiest
so sánh hơn
creamier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The creamy clouds drifted lazily across the sky on a tranquil afternoon.
Những đám mây kem trôi lười biếng trên bầu trời vào một buổi chiều yên tĩnh.
02

kem, mịn

having a smooth and soft texture
creamy definition and meaning
Các ví dụ
The lotion left her skin feeling soft and creamy.
Kem dưỡng da để lại làn da của cô ấy mềm mại và kem.
03

béo ngậy, mềm mịn

having a smooth, rich taste, often reminiscent of cream
Các ví dụ
The pasta sauce was rich and creamy, with hints of garlic.
Nước sốt mì ống rất phong phú và kem, với hương vị tỏi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng