Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cream cheese
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She whipped together cream cheese, powdered sugar, and vanilla extract to make a fluffy frosting for carrot cake.
Cô ấy đánh bông phô mai kem, đường bột và chiết xuất vani để làm lớp phủ bông xốp cho bánh cà rốt.



























