Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Crash course
01
khóa học cấp tốc, khóa học tăng tốc
an intensive and brief period of study or training in a particular subject or skill
Các ví dụ
He needed a crash course in coding for his new job.
Anh ấy cần một khóa học cấp tốc về lập trình cho công việc mới của mình.



























