cragsman
crags
ˈkrægz
krāgz
man
mən
mēn
cracksmancraftsman

Định nghĩa và ý nghĩa của "cragsman"trong tiếng Anh

Cragsman
01

người leo núi, nhà leo núi

a climber of vertical rock faces 
cragsman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
cragsmen
giống đực số ít
cragsman
giống cái số ít
cragswoman
neutral form
climber
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng